Chăm sóc sầu riêng giai đoạn nuôi trái là một "cuộc đua" căng thẳng, quyết định trực tiếp đến năng suất và chất lượng của cả vụ mùa. Đây là lúc cây phải tập trung toàn bộ dinh dưỡng để nuôi trái lớn, đồng thời phải đối mặt với nguy cơ đi đọt non hoặc rụng trái. Để có một mùa vàng bội thu, mời bà con cùng tham khảo kỹ thuật bón phân nuôi trái sầu riêng, BSCX tổng hợp sau đây.

Các giai đoạn phát triển của trái sầu riêng

  1. 30 ngày đầu (Chạy trái): Lớn chậm, phát triển vỏ và hạt. Giai đoạn cực kỳ nhạy cảm với việc rụng trái.

  2. Tuần 6 – 12 (Phóng trái): Tăng tốc lớn nhanh, hình thành cơm.

  3. Sau tuần 12 (Chín): Trái chững lại về kích thước, tập trung lên cơm, tạo đường và ráo cơm.

Quy trình bón phân và chăm sóc trái sầu riêng theo độ tuổi

1. Giai đoạn sau xổ nhụy đến 30 ngày

Đây là lúc cây nhạy cảm với phân thuốc dễ "bỏ con" nhất. Cách bón đúng là bón nhẹ, chia nhiều lần. (Nếu bông yếu trái nhỏ ưu tiên giữ trái trước, sau 15 - 30 ngày mới cho ăn phân, có thể cho phân hữu cơ trước.)

  • Bón gốc: Sau xổ nhụy 15 ngày, bón NPK ba số bằng nhau (ví dụ 15-15-15 hoặc 16-16-16) để cân bằng.

    • Lượng bón: Khoảng 200g - 300g/cây (tùy cây lớn nhỏ).

    • Lưu ý: Không bón đạm cao vì sẽ kích đi đọt gây rụng trái.

  • Phun qua lá: Sau xổ nhụy 3-4 ngày, phun định kỳ 10-15 ngày/lần.

    • Công thức: Canxi Bo + Vi lượng (Mg, Zn, Cu...) + NPK ba số bằng nhau. Giúp xanh gai, cuống dẻo dai.

  • Nước tưới: Tưới nhấp nhẹ, giữ ẩm ổn định. Không tưới đẫm đột ngột dễ gây sốc nhiệt/nước làm rụng trái.

Bón phân sầu riêng nuôi trái 30 ngày

2. Giai đoạn từ 30 ngày đến 60 ngày

Trái bắt đầu lớn nhanh, nhu cầu dinh dưỡng cao.

  • Bón gốc: Duy trì NPK ba số cân bằng.

    • Lượng bón: Trung bình 500g/cây. Định kỳ 15 ngày/lần.

    • Bổ sung: Có thể bón thêm phân hữu cơ công nghiệp (1-2kg/cây) để làm nền giữ nước và dinh dưỡng.

  • Quản lý đọt: Nếu cây đi đọt ("mũi giáo" sáng), phải chặn đọt ngay.

  • Phòng bệnh: Định kỳ 15 ngày phun phòng sâu đục trái và nấm bệnh (Phytophthora, thán thư).

Trái sầu riêng 60 ngày tuổi

3. Giai đoạn từ 60 ngày đến 80 ngày (Giai đoạn "Lên cơm")

  • Bón gốc: Bón NPK đa, trung, vi lượng. Để hạn chế trái quá khổ (quả heo), dùng công thức có hàm lượng Kali nhỉnh hơn một chút.

    • Lượng bón: 500g – 700g/cây.

  • Phun qua lá: Bổ sung Amino Acid và vi lượng để trái bóng đẹp, không bị vàng gai.

Sầu riêng 80 ngày tuổi

4. Giai đoạn sau 80 ngày đến thu hoạch (Giai đoạn "Vào đường")

  • Bón gốc: Tăng hàm lượng Kali (Kali trắng/Kali Sunfat) để lên màu cơm, tăng độ ngọt và ráo cơm.

    • Lượng bón: 700g – 1kg/cây (tùy lượng trái).

  • Lưu ý đặc biệt: Ngưng bón phân trước thu hoạch ít nhất 15-20 ngày.

    • Giảm nước tưới dần dần và cắt nước hoàn toàn 7-10 ngày trước khi cắt trái (đặc biệt ở miền Tây cần rút cạn nước mương).

Trái Sầu riêng 90 ngày đến thu hoạch

Lưu ý khi bón phân nuôi trái sầu riêng RI6 và sầu Thái

1. Thời gian nuôi trái và thời điểm bón phân

Sự khác biệt lớn nhất nằm ở tốc độ phát triển. Nếu áp dụng lịch bón phân của Ri6 cho sầu Thái, bạn sẽ khiến cây Thái bị thiếu hụt dinh dưỡng ở giai đoạn cuối.

Đặc điểm Sầu riêng Ri6 Sầu riêng Thái (Dona/Monthong)
Thời gian thu hoạch 85 – 100 ngày (Chín sớm) 110 – 125 ngày (Chín muộn)
Giai đoạn vào cơm Bắt đầu từ ngày thứ 42 Bắt đầu muộn hơn, từ ngày thứ 55 - 60
Chiến lược bón phân Cần thúc nhanh, mạnh ở giai đoạn sớm (từ ngày 40). Cần duy trì dinh dưỡng bền bỉ, chia nhỏ cử bón vì thời gian nuôi trái dài hơn.

2. Lưu ý riêng cho từng giống

Đối với Ri6 (Giống nhạy cảm đạm)

  • Hạn chế dư đạm: Ri6 rất dễ bị "cháy múi" (phần thịt quả bị khô, chuyển màu nâu) nếu bón dư đạm hoặc cây đi đọt mạnh ở giai đoạn vào cơm.

  • Kiểm soát đọt: Ri6 đi đọt cực nhanh. Từ ngày 30 trở đi, nếu thấy nhú mũi giáo phải "dìu đọt" hoặc chặn ngay để tránh cạnh tranh dinh dưỡng làm rụng trái non.

  • Xử lý cháy múi: Cần bổ sung Canxi Boron liều cao hơn vào giai đoạn 50-60 ngày để làm vững chắc thành tế bào, giảm thiểu hiện tượng cháy múi do sốc nhiệt hoặc thừa nước.

Sầu riêng bị cháy múi

Đối với Thái/Dona (Giống "đẻ" muộn và nặng ký)

  • Áp lực rụng kéo dài: Nếu Ri6 sau 45 ngày là yên tâm về tỉ lệ đậu, thì sầu Thái có thể vẫn tiếp tục rụng đến ngày thứ 60. Do đó, phải kiên trì chặn đọt và giữ ẩm chuẩn xác lâu hơn Ri6.

  • Phòng bể đầu gai: Trái sầu Thái thường rất lớn (4-6kg). Nếu lớn quá nhanh mà thiếu Canxi, trái sẽ bị bể đầu gai hoặc nứt cuống. Cần bón Canxi Nitrat định kỳ mỗi 15 ngày từ tháng thứ 2.

  • Dinh dưỡng giai đoạn cuối: Vì thời gian neo trái trên cây lâu hơn gần 1 tháng so với Ri6, nếu bạn ngưng bón phân quá sớm, cây Thái sẽ bị suy (kiệt sức), dẫn đến chất lượng cơm kém và khó phục hồi cây sau thu hoạch.

3. Quản lý nước và độ ẩm

  • Ri6: Ưu tiên sự ổn định tuyệt đối. Ri6 rất dễ bị sượng cơm nếu gặp mưa lớn đột ngột ở giai đoạn 20 ngày trước thu hoạch. Cần rút nước mương triệt để hơn giống Thái.

  • Thái/Dona: Do trái lớn và nặng, nhu cầu nước ở giai đoạn "phóng trái" (70-90 ngày) là rất lớn. Không được để cây quá khô giai đoạn này, nếu không trái sẽ bị méo hoặc đứng lớn.

Sầu riêng Thái

4. Nguyên tắc vàng khi nuôi trái

  1. Tiễn trái (Tỉa trái):

    • Giống Thái: Trái to, cần tỉa thưa hơn (1 chùm chỉ để 1-2 trái) để tránh va chạm làm hỏng gai.

    • Ri6: Có thể để chùm 2-3 trái nếu cây khỏe.

  2. Kali cho giai đoạn cuối:

    • Trước thu hoạch 20 ngày: Ri6 cần Kali trắng sớm để lên cơm vàng đậm đặc trưng.

    • Giống Thái: Cần Kali để tăng độ ngọt nhưng phải cân đối để không làm cháy lá (lá sầu Thái mỏng và nhạy cảm hơn lá Ri6).

  3. Phòng sâu đục trái: Cả hai giống đều cần chú ý, nhưng giống Thái trái thường mọc sát nhau trong chùm, dễ tạo kẽ hở cho rệp sáp và sâu đục trái trú ngụ. Nên tỉa trái sao cho các trái không chạm vào nhau.

Việc bón phân nuôi trái sầu riêng đòi hỏi sự tỉ mỉ và hiểu biết sâu sắc về nhu cầu dinh dưỡng của cây trong từng giai đoạn. Hy vọng với hướng dẫn chi tiết trên, bà con có thể tự tin áp dụng cho vườn nhà mình, đón một mùa trái ngon, ngọt và bội thu.

Xem thêm: Phân biệt nguyên nhân sầu riêng bị rụng trái non hàng loạt